确实
shí zhēnadverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thật chính
trang trọngthông thường
Thật sự, có thật, không nghi ngờ được
他确实来过这里。
Anh ấy thật sự đã đến đây.
这药确实有效。
Thực tế thuốc này có hiệu quả.
💡
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, xác thực của một sự việc hoặc thông tin.
Cụm từ kết hợp
确实如此thật sự như vậy确实有效thật sự có hiệu quả确实存在thật sự tồn tại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn nói và văn viết
Từ này có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, nhưng thường được dùng trong văn viết để nhấn mạnh.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để nghi ngờ
Không nên dùng '确实' khi muốn biểu thị nghi ngờ, mà chỉ dùng khi muốn xác nhận hoặc nhấn mạnh sự chắc chắn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để xác nhận hoặc nhấn mạnh sự chắc chắn của một thông tin hoặc sự việc.
Phân tích từ
实
thật sự, thực tế
root在
tồn tại, có
rootTừ Điển Trung Việt