Looking up...
Một cuộc thi hoặc sự cạnh tranh giữa nhiều người tạo mẫu (thiết kế, đồ họa, hoặc nội dung) để tạo ra nhiều mẫu thiết kế hoặc nội dung khác nhau trong một thời gian ngắn.
设计师们在48小时内完成了百模大战,创作了超过100个不同的设计方案。
Các nhà thiết kế đã hoàn thành cuộc chiến giữa nhiều người tạo mẫu trong 48 giờ, tạo ra hơn 100 mẫu thiết kế khác nhau.
Thường được sử dụng trong các cuộc thi thiết kế, thi đấu đồ họa hoặc các hoạt động sáng tạo online.
Thường được sử dụng để mô tả các cuộc thi hoặc hoạt động sáng tạo với nhiều mẫu thiết kế hoặc nội dung.
Không nên sử dụng cho các hoạt động thường ngày hoặc không liên quan đến thiết kế hoặc sáng tạo.
Từ ghép từ '百' (trăm), '模' (mẫu), '大战' (cuộc chiến lớn), mô tả một cuộc thi hoặc sự cạnh tranh với nhiều mẫu thiết kế hoặc nội dung.
Thường được sử dụng trong các cuộc thi thiết kế, thi đấu đồ họa hoặc các hoạt động sáng tạo online.