界线

jièxiàn
ranh giới

我们需要明确双方的界线。

Chúng ta cần xác định rõ ranh giới của hai bên.


trang trọng

Đường phân chia giữa hai khu vực, lĩnh vực hoặc khái niệm khác nhau; ranh giới.

这条河是两个国家的界线。

Con sông này là ranh giới giữa hai quốc gia.

在工作和生活之间保持界线很重要。

Việc giữ ranh giới giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, tâm lý hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

划清界线phân định ranh giới跨越界线vượt qua ranh giới模糊界线ranh giới mờ nhạt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '界线' và '边界'

'界线' thường dùng cho các ranh giới trừu tượng (ví dụ: ranh giới giữa hai người trong mối quan hệ), trong khi '边界' dùng cho ranh giới vật lý (ví dụ: biên giới quốc gia).

Quy tắc vàng

Sử dụng '界线' trong ngữ cảnh chính trị-xã hội

Khi nói về ranh giới lãnh thổ giữa các quốc gia, hãy ưu tiên dùng '边界' (ví dụ: 'biên giới Việt-Trung'). '界线' thiên về khía cạnh xã hội, tâm lý hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 界 (ranh giới) + 线 (đường thẳng). Theo nghĩa đen là 'đường ranh giới', đã được sử dụng trong tiếng Hán cổ đại và du nhập vào tiếng Việt thông qua chữ Hán.

Ghi chú sử dụng

1. '界线' thiên về khái niệm trừu tượng như ranh giới giữa công việc và cuộc sống, tình cảm, đạo đức. 2. '边界' thiên về ranh giới địa lý, lãnh thổ. 3. Trong giao tiếp thân mật, người Việt có thể dùng 'ranh giới' thay thế.

Phân tích từ

界
ranh giới, giới hạn
root
+
线
đường thẳng, ranh giới vật lý
root
Từ Điển Trung Việt