Looking up...
Sống một mình, không chung sống với người khác.
老人独居在郊区的小屋里。
Người già sống một mình trong căn nhà nhỏ ở vùng ngoại ô.
独居生活让她更加独立。
Cuộc sống sống một mình khiến cô ấy trở nên độc lập hơn.
Thường dùng để chỉ tình trạng sống độc lập, không phụ thuộc vào người khác, có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do, độc lập) hoặc tiêu cực (cô đơn, thiếu sự quan tâm).
'独居' thường ám chỉ tình trạng sống một mình trong một ngôi nhà, trong khi '独自生活' có thể chỉ hành động sống độc lập nhưng không nhất thiết phải ở một mình (ví dụ: sống độc lập nhưng ở cùng gia đình).
Nên sử dụng '独居' khi muốn nhấn mạnh vào tình trạng sống một mình trong một ngôi nhà, thay vì '独自生活' khi muốn nhấn mạnh vào hành động sống độc lập.
Từ '独' nghĩa là 'một mình' (trong tiếng Hán cổ), '居' nghĩa là 'sống' hoặc 'ở'. Kết hợp thành '独居' nghĩa là 'sống một mình'.
Từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (tự do, độc lập) lẫn tiêu cực (cô đơn, thiếu sự quan tâm). Trong xã hội hiện đại, '独居' ngày càng phổ biến do xu hướng sống độc lập hoặc do hoàn cảnh cá nhân.