独居

dú jū
sống một mình

他选择独居,享受宁静的生活。

Anh ấy chọn sống một mình, tận hưởng cuộc sống yên tĩnh.


neutral

Sống một mình, không chung sống với người khác.

老人独居在郊区的小屋里。

Người già sống một mình trong căn nhà nhỏ ở vùng ngoại ô.

独居生活让她更加独立。

Cuộc sống sống một mình khiến cô ấy trở nên độc lập hơn.

Thường dùng để chỉ tình trạng sống độc lập, không phụ thuộc vào người khác, có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do, độc lập) hoặc tiêu cực (cô đơn, thiếu sự quan tâm).

Cụm từ kết hợp

独居老人người già sống một mình独居生活cuộc sống sống một mình选择独居lựa chọn sống một mình

Cụm từ liên quan

空巢老人cụm từ
người già sống một mình khi con cái đã trưởng thành

Mẹo hay

Phân biệt '独居' và '独自生活'

'独居' thường ám chỉ tình trạng sống một mình trong một ngôi nhà, trong khi '独自生活' có thể chỉ hành động sống độc lập nhưng không nhất thiết phải ở một mình (ví dụ: sống độc lập nhưng ở cùng gia đình).

Quy tắc vàng

Sử dụng '独居' trong ngữ cảnh thích hợp

Nên sử dụng '独居' khi muốn nhấn mạnh vào tình trạng sống một mình trong một ngôi nhà, thay vì '独自生活' khi muốn nhấn mạnh vào hành động sống độc lập.

Nguồn gốc từ

Từ '独' nghĩa là 'một mình' (trong tiếng Hán cổ), '居' nghĩa là 'sống' hoặc 'ở'. Kết hợp thành '独居' nghĩa là 'sống một mình'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (tự do, độc lập) lẫn tiêu cực (cô đơn, thiếu sự quan tâm). Trong xã hội hiện đại, '独居' ngày càng phổ biến do xu hướng sống độc lập hoặc do hoàn cảnh cá nhân.

Phân tích từ

独
một mình, cô độc
root
+
居
sống, ở
root
Từ Điển Trung Việt