Looking up...
A: 这个计划可以吗? B: 没什么问题。
A: Kế hoạch này ổn chứ? B: Không có vấn đề gì.
Không có vấn đề gì, không có trở ngại.
检查一下代码,没什么问题。
Kiểm tra đoạn code đi, không có vấn đề gì.
你的提案我看过了,没什么问题。
Tôi đã xem đề xuất của bạn rồi, không có vấn đề gì.
Thường dùng để trả lời khi được hỏi về khả năng thực hiện một việc gì đó.
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng để trả lời khi được hỏi về khả năng hoàn thành một nhiệm vụ hoặc khi xác nhận tình trạng của một vấn đề.
Trong các tình huống nghiêm túc như báo cáo chính thức hoặc trao đổi kinh doanh, nên dùng '一切正常' hoặc '没有问题' thay thế.
Cụm từ kết hợp từ '没' (không), '什么' (gì) và '问题' (vấn đề), theo nghĩa đen là 'không có vấn đề gì'. Đây là cách nói thông dụng trong giao tiếp tiếng Trung.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi trao đổi thông thường. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.