Looking up...
如果你有困难,请告诉我。
Nếu bạn gặp khó khăn, hãy nói với tôi.
gặp phải tình trạng khó khăn, không thuận lợi
他最近工作上有困难。
Gần đây anh ấy gặp khó khăn trong công việc.
我们会尽力帮助那些有困难的人。
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản thông thường. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 有经济困难, 有学习困难).
Khi nói về khó khăn của bản thân hoặc người khác, hãy kết hợp '有困难' với danh từ chỉ lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'tôi có khó khăn trong học tiếng Trung'). Tránh dùng quá chung chung như 'tôi có khó khăn' mà không rõ vấn đề.
Chủ ngữ + 有困难 + (về lĩnh vực gì). Ví dụ: 'Cô ấy có khó khăn trong công việc.' (她在工作上有困难。)
Có thể đứng trước danh từ chỉ lĩnh vực (kinh tế, học tập, sức khỏe...) để chỉ rõ loại khó khăn. Ví dụ: '有健康困难' (gặp khó khăn về sức khỏe). Không dùng để mô tả khó khăn mang tính tạm thời ngắn hạn (ví dụ: 'tôi có khó khăn khi mở cửa' → không dùng '有困难' trong trường hợp này).