一切顺利
mọi việc thuận lợi祝你一切顺利!
Chúc bạn mọi việc thuận lợi!
Mọi việc diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại.
希望你在新的工作中一切顺利。
Hy vọng bạn mọi việc thuận lợi trong công việc mới.
考试结束了,一切顺利。
Kỳ thi kết thúc rồi, mọi việc đều thuận lợi.
Thường dùng trong hoàn cảnh chúc may mắn hoặc khẳng định tình trạng thuận lợi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong thư từ chính thức
一切顺利 thường xuất hiện trong thư từ, email hoặc lời chúc trang trọng. Ví dụ: 'Chúc anh chị mọi việc thuận lợi trong dự án sắp tới.'
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
一切顺利 chỉ dùng khi mọi việc diễn ra tốt đẹp, không dùng để mô tả tình huống khó khăn hay thất bại.
Nguồn gốc từ
一切 (yī qiē): tất cả, mọi thứ; 顺利 (shùn lì): thuận lợi, suôn sẻ. Cụm từ ghép từ hai từ Hán-Việt có nghĩa đen là 'mọi thứ diễn ra thuận lợi'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi chúc ai đó may mắn, thành công. Có thể đứng cuối câu như một lời chúc hoặc bổ ngữ trong câu.