水分

shuǐ fèn
nounTrung cấp nước, độ ẩmHán Việt (Âm Hán-Việt)thủy phân
thông thường

Nước hoặc độ ẩm trong thực phẩm, thực vật, hoặc môi trường.

保持皮肤水分是很重要的。

Giữ cho da ẩm ướt là rất quan trọng.

thông thường

Nước hoặc chất lỏng trong cơ thể.

运动后要补充水分。

Sau khi tập thể dục, cần bổ sung nước.

Cụm từ kết hợp

补充水分bổ sung nước保持水分giữ nước丢失水分mất nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y tế, '水分' thường dùng để chỉ nước trong cơ thể, trong khi '湿度' dùng để chỉ độ ẩm trong không khí.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thủy phân' có thể dùng để chỉ sự phân chia nước, nhưng trong ngữ cảnh hàng ngày, 'nước' hoặc 'độ ẩm' là phổ biến hơn.

Từ Điển Trung Việt