干燥

gānzào
adjectiveTrung cấp khôHán Việt (Âm Hán-Việt)cán tảo
chung

Tính chất không có ẩm ướt, không có nước.

这个地方的气候非常干燥。

Khí hậu ở nơi này rất khô.

干燥的空气让皮肤容易开裂。

Không khí khô làm da dễ bị nứt.

💡

Thường dùng để mô tả thời tiết, không khí, hoặc vật chất không có ẩm ướt.

Cụm từ kết hợp

干燥剂chất khô干燥机máy sấy khô干燥的气候khí hậu khô

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả thời tiết, không khí, hoặc vật chất không có ẩm ướt.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cán tảo', từ '干' (cán) nghĩa là 'khô' và '燥' (tảo) nghĩa là 'khô ráo'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cán tảo' ít được sử dụng, thay vào đó dùng 'khô' hoặc 'khô ráo'.

Phân tích từ

khô
root
+
khô ráo
root
Từ Điển Trung Việt