母親

mǔqīn
nounCơ bản mẹHán Việt (Âm Hán-Việt)mẫu thân
trang trọngthông thường

Người mẹ, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái.

母親對孩子的愛是無私的。

Tình yêu của mẹ dành cho con là vô tư.

💡

Thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa mẹ và con.

Cụm từ kết hợp

母親節ngày mẹ母親的愛tình yêu của mẹ母親的教誨giáo huấn của mẹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'mẫu thân' (母親) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '母' (mǔ) có nghĩa là 'mẹ' và '親' (qīn) có nghĩa là 'thân thuộc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mẹ' là từ thông dụng hơn, trong khi 'mẫu thân' được dùng trong văn học hoặc văn bản chính thức.

Phân tích từ

mẹ
root
+
thân thuộc
root
Từ Điển Trung Việt