木
gỗ这棵树是木材的来源。
Cây này là nguồn cung cấp gỗ.
chung
Chất liệu từ cây, thường được sử dụng để làm đồ gỗ.
木头可以用来做家具。
Gỗ có thể được dùng để làm đồ gia dụng.
chung
Cây gỗ, cây cối.
森林里有很多木。
Rừng có rất nhiều cây.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phát âm
Phát âm '木' là 'mù' trong tiếng Trung, nhưng trong Hán-Việt là 'mộc'.
Quy tắc vàng
Dịch nghĩa chính
Trong nhiều ngữ cảnh, '木' được dịch thành 'gỗ' thay vì 'cây'.
Nguồn gốc từ
Ký tự Hán tự này có nguồn gốc từ hình ảnh của cây gỗ.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '木' được đọc là 'mộc' trong Hán-Việt, nhưng thường được dịch thành 'gỗ' trong ngữ cảnh hiện đại.
Phân tích từ
木
gỗ, cây
rootTừ Điển Trung Việt