nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)mộc
chung

Chất liệu từ cây, thường được sử dụng để làm đồ gỗ.

木头可以用来做家具。

Gỗ có thể được dùng để làm đồ gia dụng.

chung

Cây gỗ, cây cối.

森林里有很多木。

Rừng có rất nhiều cây.

Cụm từ kết hợp

木材gỗ木头gỗ木工nghề mộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

木已成舟thành ngữ
Đã quá muộn để thay đổi

💡Mẹo hay

Phát âm

Phát âm '木' là 'mù' trong tiếng Trung, nhưng trong Hán-Việt là 'mộc'.

Quy tắc vàng

Dịch nghĩa chính

Trong nhiều ngữ cảnh, '木' được dịch thành 'gỗ' thay vì 'cây'.

📖Nguồn gốc từ

Ký tự Hán tự này có nguồn gốc từ hình ảnh của cây gỗ.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '木' được đọc là 'mộc' trong Hán-Việt, nhưng thường được dịch thành 'gỗ' trong ngữ cảnh hiện đại.

Phân tích từ

gỗ, cây
root
Từ Điển Trung Việt