Looking up...
không có hoặc thiếu ánh sáng, tối tăm
天黑了,外面变得很暗。
Trời tối rồi, bên ngoài trở nên rất tối.
他喜欢在暗处看书。
Anh ấy thích đọc sách ở nơi tối.
Có thể dùng để miêu tả môi trường thiếu ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo.
không rõ ràng, mập mờ (nghĩa bóng)
这件事背后有什么暗的交易?
Đằng sau sự việc này có giao dịch mờ ám gì?
他的笑容里藏着暗的意思。
Nụ cười của anh ấy ẩn chứa ý nghĩa mập mờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tâm lý.
lén lút, bí mật (trong cụm từ '暗中')
他暗中帮助了很多人。
Anh ấy bí mật giúp đỡ rất nhiều người.
暗中操纵市场是违法的。
Thao túng thị trường bí mật là bất hợp pháp.
Kết hợp với '中' (trung) để tạo thành trạng từ chỉ hành động bí mật.
'暗' nhấn mạnh vào trạng thái thiếu ánh sáng (ám chỉ môi trường), trong khi '黑' nhấn mạnh vào màu sắc đen (ám chỉ vật thể). Ví dụ: '天黑了' (trời tối) dùng '黑', '房间很暗' (phòng rất tối) dùng '暗'.
Khi miêu tả tâm trạng u ám, buồn bã, kết hợp '暗' với danh từ trừu tượng: '暗淡的希望' (hy vọng mờ nhạt), '暗自神伤' (buồn rầu trong lòng).
Từ chữ '暗' trong Hán tự, biểu thị trạng thái thiếu ánh sáng. Bộ phận '音' (âm) liên quan đến âm thanh, nhưng trong '暗' thể hiện ý nghĩa bóng tối che khuất ánh sáng. Hán Việt: 'ám'.
1. '暗' thường đứng trước danh từ (暗房 - phòng tối) hoặc kết hợp với động từ (暗中观察 - quan sát bí mật). 2. Trong văn học, '暗' có thể mang nghĩa bóng (暗流 - dòng chảy ngầm). 3. Không nhầm lẫn với '黯' (ảm đạm) trong các ngữ cảnh trang trọng.