Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

黑暗

hēi'àn
noun★Cơ bản— bóng tốiHán Việt (Âm Hán-Việt)hắc ám
chung

Tình trạng không có ánh sáng, tối tăm.

他害怕黑暗。

Anh ta sợ bóng tối.

房间里一片黑暗。

Phòng có một mảnh bóng tối.

💡

Thường dùng để mô tả sự vắng bóng ánh sáng hoặc sự bí ẩn.

Cụm từ kết hợp

黑暗中的光ánh sáng trong bóng tối黑暗时代thời kỳ tối tăm

Từ đồng nghĩa

黑夜黑暗处黑暗角落

Từ trái nghĩa

光明光亮明亮

Cụm từ liên quan

黑暗中的光cụm từ
ánh sáng trong bóng tối
黑暗时代cụm từ
thời kỳ tối tăm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, '黑暗' có thể dùng để miêu tả sự tuyệt vọng hoặc sự bí ẩn.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '黑暗' và '黑夜'

'黑暗' thường dùng để chỉ sự vắng bóng ánh sáng, còn '黑夜' dùng để chỉ ban đêm.

📖Nguồn gốc từ

Từ '黑' (hắc) có nghĩa là 'đen' và '暗' (ám) có nghĩa là 'tối'.

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để chỉ sự vắng bóng ánh sáng hoặc sự bí ẩn, sự không rõ ràng.

Phân tích từ

黑
đen
root
+
暗
tối
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.