Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

放学后

fàng xué hòu
phrase★Cơ bản💡 sau giờ học
trang trọng

thời gian sau khi học sinh rời trường học vào buổi học chính thức.

放学后,我通常会去图书馆看书。

Sau giờ học, tôi thường đến thư viện đọc sách.

放学后,孩子们都会回家做作业。

Sau giờ học, bọn trẻ đều về nhà làm bài tập.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc sinh hoạt hàng ngày của học sinh.

Cụm từ kết hợp

放学后活动hoạt động sau giờ học放学后补习học thêm sau giờ học放学后接孩子đón con sau giờ học

Từ đồng nghĩa

下课后课后

Từ trái nghĩa

上学前上课前

💡Mẹo hay

Phân biệt '放学后' và '下课后'

'放学后' thường chỉ thời gian sau khi học sinh rời trường học vào cuối buổi học chính thức, trong khi '下课后' có thể ám chỉ bất kỳ thời điểm nào sau khi kết thúc một tiết học (ví dụ: sau tiết toán, sau tiết văn).

⚡Quy tắc vàng

Dùng '放学后' trong ngữ cảnh học sinh

Cụm từ này chủ yếu dùng cho học sinh tiểu học, trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông. Đối với sinh viên đại học, người ta thường nói '下课后' hoặc '课后'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: '放学' (fàng xué, tan học) và '后' (hòu, sau). '放学' bắt nguồn từ '放' (phóng, thả, tan) và '学' (học, trường học), thể hiện hành động kết thúc buổi học. '后' chỉ thời gian phía sau.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Trung Quốc và Đài Loan. Tại Việt Nam, cụm từ này thường được dịch trực tiếp sang tiếng Việt là 'sau giờ học' hoặc 'sau khi tan trường'.

Phân tích từ

放
thả, tan (kết thúc)
root
+
学
học, trường học
root
+
后
sau
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.