Looking up...
sau khi buổi học kết thúc
下课后我通常会去图书馆看书。
Sau giờ học tôi thường đến thư viện đọc sách.
老师说下课后请把作业交上来。
Cô giáo nói sau giờ học hãy nộp bài tập lên.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc có lịch trình cố định.
'下课后' dùng cho mọi đối tượng (học sinh, sinh viên, nhân viên tham gia lớp học), trong khi '放学后' chỉ dùng cho học sinh tiểu học/trung học khi tan trường.
'下课后' thường đứng đầu hoặc cuối câu để chỉ thời điểm xảy ra hành động tiếp theo. Không dùng trạng từ chỉ thời gian khác (如'明天', '明年') trước '下课后'.
Từ ghép của '下课' (kết thúc buổi học) và '后' (sau). '下课' vốn là từ Hán Việt (Hán: 下課), nghĩa gốc là 'xuống lớp' (kết thúc tiết học).
Dùng phổ biến trong môi trường giáo dục (trường học, trung tâm đào tạo). Có thể thay thế bằng 'sau buổi học' trong ngữ cảnh không trang trọng.