Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 才

才

cái
mới

他才来。

Anh ấy mới tới.


thông thường

chỉ vừa xảy ra (thời gian gần đây, nhấn mạnh sự trễ hoặc muộn)

我才起床。

Tôi vừa mới ngủ dậy.

她才到。

Cô ấy vừa mới tới.

Thường đi kèm với động từ chỉ hành động xảy ra gần đây. Không nhấn mạnh khoảng thời gian xa xưa.

thông thường

mới (chỉ khả năng, năng lực hạn chế)

他才学了三个月。

Anh ấy mới học được ba tháng.

我才知道。

Tôi mới biết.

Thể hiện sự hạn chế về thời gian, kinh nghiệm hoặc kiến thức. Có thể mang sắc thái ngạc nhiên hoặc tiếc nuối.

thông thường

mới (chỉ mức độ thấp, không đủ)

这才几个钱?

Có bao nhiêu tiền đâu?

这才多少人?

Có bao nhiêu người đâu?

Diễn tả sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng, mức độ. Thường đi kèm với từ chỉ số lượng.

thông thường

mới (chỉ điều vừa được phát hiện hoặc nhận ra)

我才发现他不见了。

Tôi mới phát hiện anh ấy biến mất.

你才看出来?

Bạn mới nhìn ra à?

Dùng khi người nói vừa nhận ra một điều gì đó. Thường đi kèm với động từ chỉ sự nhận thức.

Cụm từ kết hợp

才...呢mới...chứ才...就...vừa...thì...才学mới học才能tài năng, năng lực

Từ đồng nghĩa

仅仅刚刚刚才

Từ trái nghĩa

早久

Cụm từ liên quan

方才cụm từ
vừa mới (trong quá khứ)
刚才cụm từ
vừa mới (trong quá khứ gần)
才干word
tài cán, năng lực

Mẹo hay

Phân biệt '才' và '就'

'才' nhấn mạnh sự trễ hoặc muộn, trong khi '就' nhấn mạnh sự sớm hoặc nhanh chóng. Ví dụ: '他才来' (Anh ấy mới tới, trễ) vs '他就来' (Anh ấy tới ngay, nhanh).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'才' thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ. Không đứng đầu câu trừ trường hợp nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ chữ 才 (tài) trong Hán ngữ, vốn mang nghĩa gốc là 'tài năng, năng lực'. Sau này mở rộng nghĩa thành 'mới' (chỉ thời gian gần đây) do sự biến đổi ngữ nghĩa theo thời gian.

Ghi chú sử dụng

1. '才' thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ để nhấn mạnh sự trễ, muộn hoặc hạn chế về thời gian/khả năng. 2. Trong câu phủ định, '才' thường đi kèm với '不' để thể hiện sự phủ định mạnh mẽ. 3. Khi dùng với nghĩa 'mới' (khả năng hạn chế), '才' có thể kết hợp với '就' để nhấn mạnh sự nhanh chóng.

Phân tích từ

才
tài năng (nghĩa gốc), mới (nghĩa phái sinh)
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.