cái
adverbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tài
thông thường

Chỉ thời điểm hoặc thời gian gần đây, thường dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc mới xảy ra hoặc mới được biết đến.

我才知道这件事。

Tôi mới biết về việc này.

他才刚刚到家。

Anh ấy mới vừa về nhà.

💡

Thường đi kèm với động từ ở thời quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành.

thông thường

Chỉ sự khả năng hoặc tài năng của một người.

他很有才华。

Anh ấy rất có tài.

她才艺双全。

Cô ấy cả tài lẫn nghệ.

💡

Trong ngữ cảnh này, '才' có thể được thay thế bằng '才能' hoặc '才华'.

Cụm từ kết hợp

才知道mới biết才刚刚mới vừa有才có tài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng '才' để nhấn mạnh thời gian gần đây

Khi muốn nhấn mạnh rằng một sự việc mới xảy ra hoặc mới được biết đến, bạn có thể sử dụng '才' trước động từ. Ví dụ: '我才知道这件事。' (Tôi mới biết về việc này.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn '才' với '才能' hoặc '才华'

'才' khi dùng để chỉ thời gian gần đây không thể thay thế bằng '才能' hoặc '才华'. Những từ này chỉ được sử dụng khi nói về khả năng hoặc tài năng của một người.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh thời gian, '才' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự gần đây của một sự việc. Trong ngữ cảnh tài năng, nó thường được dùng để mô tả khả năng hoặc tài năng của một người.

Từ Điển Trung Việt