Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

才

cái
adverb★Trung cấp— chỉ sau khi, mới mớiHán Việt (Âm Hán-Việt)tài
thông thường

Dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra.

他才开始学习中文。

Anh ấy mới bắt đầu học tiếng Trung.

我才知道你喜欢吃辣。

Mình mới biết anh thích ăn cay.

💡

Thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra.

thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra.

我才刚刚吃完饭。

Mình mới vừa ăn xong cơm.

他才来公司。

Anh ấy mới đến công ty.

💡

Thường được sử dụng trong câu khẳng định để nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra.

Cụm từ kết hợp

才知道mới biết才开始mới bắt đầu才刚刚mới vừa

Từ đồng nghĩa

刚刚刚才刚刚才

Từ trái nghĩa

已经早就

💡Mẹo hay

Sử dụng '才' trong câu phủ định

Trong câu phủ định, '才' được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành. Ví dụ: '我才不相信你呢。' (Mình mới không tin anh đâu.)

Sử dụng '才' trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định, '才' được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra. Ví dụ: '我才刚刚吃完饭。' (Mình mới vừa ăn xong cơm.)

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng '才' trong câu mệnh lệnh

Từ '才' không được sử dụng trong câu mệnh lệnh. Ví dụ: '你才不要走!' (Anh mới không được đi!) là sai.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '才' thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra. Nó cũng có thể được sử dụng trong câu khẳng định để nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra.

Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.