Looking up...
Dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra.
他才开始学习中文。
Anh ấy mới bắt đầu học tiếng Trung.
我才知道你喜欢吃辣。
Mình mới biết anh thích ăn cay.
Thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra.
Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra.
我才刚刚吃完饭。
Mình mới vừa ăn xong cơm.
他才来公司。
Anh ấy mới đến công ty.
Thường được sử dụng trong câu khẳng định để nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra.
Trong câu phủ định, '才' được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành. Ví dụ: '我才不相信你呢。' (Mình mới không tin anh đâu.)
Trong câu khẳng định, '才' được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra. Ví dụ: '我才刚刚吃完饭。' (Mình mới vừa ăn xong cơm.)
Từ '才' không được sử dụng trong câu mệnh lệnh. Ví dụ: '你才不要走!' (Anh mới không được đi!) là sai.
Từ '才' thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra. Nó cũng có thể được sử dụng trong câu khẳng định để nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra sau một thời gian hoặc sau khi một điều kiện khác đã xảy ra.