刚才

gāng cái
adverbCơ bản vừa rồiHán Việt (Âm Hán-Việt)cương tài
thông thường

Thời điểm ngay trước đây, thường chỉ vài phút trước.

刚才下雨了吗?

Vừa rồi trời mưa chưa?

刚才的会议很重要。

Cuộc họp vừa rồi rất quan trọng.

💡

Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động vừa xảy ra.

Cụm từ kết hợp

刚才说的những gì vừa nói刚才发生了什么đã xảy ra gì vừa rồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '刚才' chỉ những sự kiện gần đây, không dùng cho thời gian dài trước.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời điểm gần đây, thường là trong vòng vài phút trước. Không dùng để chỉ thời gian dài trước đó.

Từ Điển Trung Việt