Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

微短剧

wēi duǎn jù
noun★Trung cấp— phim ngắn trên mạngHán Việt (Âm Hán-Việt)vi đoạn kịch
thông thường

Phim ngắn được sản xuất và phát hành trên các nền tảng internet, thường có thời lượng từ 1 đến 10 phút.

这部微短剧讲述了一个关于友情的故事。

Phim ngắn này kể về một câu chuyện về tình bạn.

💡

Thường được sản xuất với kinh phí thấp và phát hành trên các nền tảng như TikTok, Douyin, hoặc Bilibili.

Cụm từ kết hợp

拍摄微短剧quay phim ngắn流行微短剧phim ngắn phổ biến

Từ đồng nghĩa

短视频剧网络微剧

Từ trái nghĩa

长篇剧电影

Cụm từ liên quan

拍微短剧cụm từ
quay phim ngắn

💡Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ '微短剧' thường được kết hợp với các từ như '拍摄' (quay) hoặc '流行' (phổ biến).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ phim ngắn trên mạng, không dùng cho phim truyền thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '微' (vi, nhỏ) và '短剧' (đoạn kịch, kịch ngắn), mô tả phim ngắn trên mạng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các nội dung video ngắn trên các nền tảng xã hội hoặc video streaming.

Phân tích từ

微
nhỏ
prefix
+
短剧
kịch ngắn
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.