电影
diànyǐngnoun★Cơ bản— phim điện ảnhHán Việt (Âm Hán-Việt)điện ảnh
trang trọng
Phim điện ảnh là một hình thức nghệ thuật sử dụng hình ảnh động kết hợp với âm thanh để kể câu chuyện hoặc truyền tải thông điệp.
这部电影讲述了一个关于友谊的故事。
Bộ phim này kể về một câu chuyện về tình bạn.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phiên âm Hán Việt
Từ '电影' trong tiếng Việt được phiên âm thành 'điện ảnh', nhưng trong tiếng Trung, nó được phát âm là 'diànyǐng'.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'phim' là từ thông dụng hơn 'điện ảnh' trong giao tiếp hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ '电影' là từ Hán Việt, từ '电' (điện) và '影' (ảnh) kết hợp thành 'điện ảnh' trong tiếng Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '电影' được phiên âm thành 'điện ảnh', nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'phim' hoặc 'phim điện ảnh'.
Phân tích từ
电
điện
root影
ảnh
rootTừ Điển Trung Việt