相同

xiāng tóng
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tương đồng
trang trọng

có tính chất giống nhau, không có sự khác biệt

他们两人的观点非常相同。

Hai người họ có quan điểm rất giống nhau.

💡

Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng có tính chất giống nhau.

Cụm từ kết hợp

完全相同hoàn toàn giống nhau非常相同rất giống nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh

Từ này thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng có tính chất giống nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tương đồng' có nguồn gốc từ Hán tự '相同', trong đó '相' có nghĩa là 'so sánh' và '同' có nghĩa là 'giống nhau'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng có tính chất giống nhau.

Phân tích từ

so sánh
root
+
giống nhau
root
Từ Điển Trung Việt