家庭幸福

jiātíng xìngfú
phraseTrung cấp💡 gia đình hạnh phúc
trang trọng

Trạng thái gia đình có cuộc sống ấm no, hòa thuận và tràn đầy niềm vui.

希望每个家庭都能家庭幸福。

Hy vọng mọi gia đình đều có thể gia đình hạnh phúc.

家庭幸福是人生最大的财富。

Gia đình hạnh phúc là tài sản lớn nhất của cuộc đời.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh chúc mừng hoặc mong ước cho gia đình.

Cụm từ kết hợp

家庭幸福美满gia đình hạnh phúc viên mãn祝愿家庭幸福chúc gia đình hạnh phúc家庭幸福是首要gia đình hạnh phúc là ưu tiên hàng đầu

Cụm từ liên quan

家和万事兴tục ngữ
gia đình hòa thuận thì vạn sự hanh thông
齐家治国平天下tục ngữ
tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường được dùng trong các lời chúc mừng sinh nhật, đám cưới, hoặc dịp lễ tết. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn diễn tả sự khó khăn trong gia đình.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'hạnh phúc gia đình'

Cả hai cụm từ đều chỉ sự hạnh phúc trong gia đình, nhưng '家庭幸福' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời chúc chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ vựng Hán Việt: 家庭 (gia đình) + 幸福 (hạnh phúc). '家庭' nghĩa là tổ ấm, nơi sum họp của các thành viên, '幸福' chỉ trạng thái vui vẻ, sung túc. Kết hợp thành cụm từ chỉ sự viên mãn trong cuộc sống gia đình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các lời chúc, bài phát biểu, hoặc văn bản mang tính trang trọng. Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh ý nghĩa.

Phân tích từ

家庭
gia đình (tổ ấm của các thành viên)
root
+
幸福
hạnh phúc (trạng thái vui vẻ, sung túc)
root
Từ Điển Trung Việt