Looking up...
mức độ hòa thuận và hạnh phúc trong một gia đình, thường được đo lường bằng khảo sát hoặc đánh giá xã hội.
研究表明,家庭和谐度较高的家庭,子女的成绩和心理健康状况更好。
Nghiên cứu chỉ ra rằng những gia đình có mức độ hòa thuận cao, con cái có thành tích học tập và sức khỏe tâm lý tốt hơn.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực xã hội học, tâm lý học gia đình hoặc nghiên cứu xã hội.
'和谐度' (mức độ hòa thuận) thường đề cập đến sự cân bằng, ít xung đột trong gia đình, trong khi '幸福感' (cảm giác hạnh phúc) nhấn mạnh vào cảm xúc tích cực. Ví dụ: Một gia đình có nhiều xung đột nhưng vẫn cảm thấy hạnh phúc (do tình yêu thương) có thể có '幸福感' cao nhưng '和谐度' thấp.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc khảo sát xã hội. Không nên sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến gia đình.
Từ ghép Hán Việt: 家庭 (gia đình) + 和谐 (hòa thuận) + 度 (mức độ). Xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội học từ thập niên 1990 nhằm đo lường chất lượng cuộc sống gia đình.
Không nên nhầm lẫn với '家庭幸福感' (cảm giác hạnh phúc gia đình) vì '和谐度' mang tính định lượng hơn. Thường được sử dụng trong các báo cáo nghiên cứu, khảo sát xã hội hoặc chính sách gia đình.