Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

家庭和谐度

jiātíng héxié dù
noun★Trung cấp💡 mức độ hòa thuận trong gia đình
trang trọng

mức độ hòa thuận và hạnh phúc trong một gia đình, thường được đo lường bằng khảo sát hoặc đánh giá xã hội.

研究表明,家庭和谐度较高的家庭,子女的成绩和心理健康状况更好。

Nghiên cứu chỉ ra rằng những gia đình có mức độ hòa thuận cao, con cái có thành tích học tập và sức khỏe tâm lý tốt hơn.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực xã hội học, tâm lý học gia đình hoặc nghiên cứu xã hội.

Cụm từ kết hợp

提高家庭和谐度nâng cao mức độ hòa thuận trong gia đình家庭和谐度调查khảo sát mức độ hòa thuận gia đình家庭和谐度评估đánh giá mức độ hòa thuận gia đình

Từ đồng nghĩa

家庭和睦度家庭幸福感

Từ trái nghĩa

家庭矛盾家庭冲突

Cụm từ liên quan

家和万事兴tục ngữ
gia hòa vạn sự hưng
家庭凝聚力cụm từ
sức mạnh gắn kết gia đình

💡Mẹo hay

Phân biệt '和谐度' và '幸福感'

'和谐度' (mức độ hòa thuận) thường đề cập đến sự cân bằng, ít xung đột trong gia đình, trong khi '幸福感' (cảm giác hạnh phúc) nhấn mạnh vào cảm xúc tích cực. Ví dụ: Một gia đình có nhiều xung đột nhưng vẫn cảm thấy hạnh phúc (do tình yêu thương) có thể có '幸福感' cao nhưng '和谐度' thấp.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc khảo sát xã hội. Không nên sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến gia đình.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán Việt: 家庭 (gia đình) + 和谐 (hòa thuận) + 度 (mức độ). Xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội học từ thập niên 1990 nhằm đo lường chất lượng cuộc sống gia đình.

📝Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '家庭幸福感' (cảm giác hạnh phúc gia đình) vì '和谐度' mang tính định lượng hơn. Thường được sử dụng trong các báo cáo nghiên cứu, khảo sát xã hội hoặc chính sách gia đình.

Phân tích từ

家庭
gia đình
root
+
和谐
hòa thuận, hài hòa
root
+
度
mức độ, thước đo
suffix
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.