Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 妈妈的手

妈妈的手

māma de shǒuÂm Hán-Việtmã ma đắc thủ
bàn tay của mẹ

妈妈的手总是温暖而有力。

Bàn tay của mẹ luôn ấm áp và mạnh mẽ.


thông thường

Bàn tay của mẹ, thường được miêu tả như một biểu tượng của sự yêu thương, chăm sóc và sự bảo vệ.

妈妈的手轻轻抚摸我的头发。

Bàn tay của mẹ nhẹ nhàng vuốt tóc tôi.

妈妈的手总是为我准备美味的食物。

Bàn tay của mẹ luôn chuẩn bị những món ăn ngon cho tôi.

Thường được sử dụng để thể hiện tình yêu và sự chăm sóc của mẹ.

Cụm từ kết hợp

妈妈的手bàn tay của mẹ妈妈的手总是温暖bàn tay của mẹ luôn ấm áp

Từ đồng nghĩa

母亲的手妈妈的手臂

Cụm từ liên quan

妈妈的爱cụm từ
tình yêu của mẹ
妈妈的怀抱cụm từ
ngực của mẹ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong thơ ca hoặc văn học để thể hiện tình yêu của mẹ.

Quy tắc vàng

Tôn trọng và nhắc nhở

Khi sử dụng cụm từ này, hãy nhớ tôn trọng và nhắc nhở về tình yêu và sự chăm sóc của mẹ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mẹ' (妈妈) và 'bàn tay' (手), thể hiện sự gần gũi và tình cảm của mẹ với con.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật để thể hiện tình yêu của mẹ.

Phân tích từ

妈妈
mẹ
root
+
的
của
possessive particle
+
手
bàn tay
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.