妈妈的手
māma de shǒuphrase★Trung cấp— bàn tay của mẹHán Việt (Âm Hán-Việt)mã ma đắc thủ
thông thường
Bàn tay của mẹ, thường được miêu tả như một biểu tượng của sự yêu thương, chăm sóc và sự bảo vệ.
妈妈的手轻轻抚摸我的头发。
Bàn tay của mẹ nhẹ nhàng vuốt tóc tôi.
妈妈的手总是为我准备美味的食物。
Bàn tay của mẹ luôn chuẩn bị những món ăn ngon cho tôi.
💡
Thường được sử dụng để thể hiện tình yêu và sự chăm sóc của mẹ.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong thơ ca hoặc văn học để thể hiện tình yêu của mẹ.
⚡Quy tắc vàng
Tôn trọng và nhắc nhở
Khi sử dụng cụm từ này, hãy nhớ tôn trọng và nhắc nhở về tình yêu và sự chăm sóc của mẹ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'mẹ' (妈妈) và 'bàn tay' (手), thể hiện sự gần gũi và tình cảm của mẹ với con.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật để thể hiện tình yêu của mẹ.
Phân tích từ
妈妈
mẹ
root的
của
possessive particle手
bàn tay
rootTừ Điển Trung Việt