Looking up...
妈妈的手总是温暖而有力。
Bàn tay của mẹ luôn ấm áp và mạnh mẽ.
Bàn tay của mẹ, thường được miêu tả như một biểu tượng của sự yêu thương, chăm sóc và sự bảo vệ.
妈妈的手轻轻抚摸我的头发。
Bàn tay của mẹ nhẹ nhàng vuốt tóc tôi.
妈妈的手总是为我准备美味的食物。
Bàn tay của mẹ luôn chuẩn bị những món ăn ngon cho tôi.
Thường được sử dụng để thể hiện tình yêu và sự chăm sóc của mẹ.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong thơ ca hoặc văn học để thể hiện tình yêu của mẹ.
Khi sử dụng cụm từ này, hãy nhớ tôn trọng và nhắc nhở về tình yêu và sự chăm sóc của mẹ.
Từ ghép từ 'mẹ' (妈妈) và 'bàn tay' (手), thể hiện sự gần gũi và tình cảm của mẹ với con.
Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật để thể hiện tình yêu của mẹ.