Looking up...
好的,我现在就去。
Được, tôi đi ngay bây giờ.
Tán thành, chấp nhận, hoặc thể hiện sự đồng ý.
好的,我们走吧。
Được, chúng ta đi thôi.
好的,我知道了。
Ổn, tôi biết rồi.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận một cách ngắn gọn.
Tốt, ổn, không có vấn đề gì.
这件事你处理得很好,真的好的。
Chuyện này cậu xử lý tốt thật, đúng là ổn.
Dùng để khen ngợi hoặc thể hiện sự hài lòng.
Từ '好的' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi trả lời nhanh chóng trong cuộc trò chuyện. Nó thể hiện sự lịch sự và ngắn gọn, phù hợp trong mọi tình huống từ thân mật đến trang trọng.
Trong văn viết chính thức hoặc trang trọng, nên sử dụng các cụm từ như 'đồng ý', 'chấp nhận', hoặc 'tôi sẽ làm' thay vì '好的'.
Từ '好的' là sự kết hợp của '好' (tốt) và '的' (trợ từ), thường dùng trong hội thoại để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận một cách lịch sự và ngắn gọn. Không nên nhầm lẫn với '好得' (tốt hơn) hay '好的了' (đã đủ tốt).