Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

外在表現

wài zài biǎo xiàn
danh từ (danh từ ghép)★Trung cấp💡 biểu hiện bên ngoài
trang trọng

Cách một người thể hiện bản thân hoặc hành vi của họ có thể quan sát được đối với người khác.

在面試中,外在表現包括服裝、語氣和肢體語言。

Trong buổi phỏng vấn, biểu hiện bên ngoài bao gồm trang phục, giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể.

領導的外在表現會影響團隊的士氣。

Biểu hiện bên ngoài của lãnh đạo sẽ ảnh hưởng đến tinh thần của đội nhóm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, giáo dục hoặc xã hội để đánh giá thái độ, phong cách hoặc hành vi.

Cụm từ kết hợp

外在表現良好biểu hiện bên ngoài tốt外在表現專業biểu hiện chuyên nghiệp重視外在表現coi trọng biểu hiện bên ngoài

Từ đồng nghĩa

外表行為外在行為表面行為

Từ trái nghĩa

內在品質內在素質真實性格

Cụm từ liên quan

內在修養cụm từ
sự tu dưỡng bên trong
言行一致cụm từ
lời nói và hành động nhất quán

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ngoại tại biểu hiện' và 'hình thức'

Trong khi 'hình thức' chỉ đề cập đến vẻ bề ngoài (ví dụ: trang phục), 'ngoại tại biểu hiện' bao gồm cả hành vi, ngôn ngữ cơ thể và cách giao tiếp. Ví dụ: Một người mặc đồ chỉnh tề nhưng nói chuyện lúng túng vẫn thể hiện 'ngoại tại biểu hiện' không chuyên nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đánh giá năng lực, phỏng vấn xin việc, hoặc phân tích tâm lý. Không nên dùng thay thế cho 'biểu hiện' trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: 'biểu hiện của cơn mưa').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán Việt: '外在' (bên ngoài) + '表現' (thể hiện). '外在' bắt nguồn từ chữ 外 (ngoài) và 在 (ở), '表現' từ 表 (biểu lộ) và 現 (hiện ra). Cả cụm từ xuất hiện trong tiếng Hán hiện đại và được vay mượn nguyên dạng vào tiếng Việt thông qua sách báo, tài liệu học thuật.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khác với 'biểu hiện' (chỉ hành vi có chủ đích), 'ngoại tại biểu hiện' thiên về khía cạnh quan sát được từ bên ngoài, bao gồm cả những hành vi vô thức. 2. Trong ngữ cảnh tâm lý học, thuật ngữ này thường đối lập với 'nội tại' (bản chất bên trong). 3. Không nên nhầm lẫn với 'hình thức' (chỉ vẻ bề ngoài) vì 'ngoại tại biểu hiện' có thể bao gồm cả ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu.

Phân tích từ

外在
bên ngoài (hiện tượng có thể quan sát)
từ ghép Hán Việt
+
表現
thể hiện, biểu lộ
từ ghép Hán Việt
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.