Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 言行一致

言行一致

yán xíng yī zhì

What does "言行一致" mean in Vietnamese?

lời nói đi đôi với việc làm

他总是言行一致,说到做到。

Anh ấy luôn lời nói đi đôi với việc làm, nói là làm.


How to use "言行一致" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

người nói và làm giống nhau, không mâu thuẫn giữa lời nói và hành động

领导应该言行一致,以身作则。

Lãnh đạo nên là tấm gương về lời nói đi đôi với việc làm.

她说要减肥,但言行不一致,天天吃甜品。

Cô ấy nói sẽ giảm cân nhưng không thực hiện, ngày nào cũng ăn đồ ngọt.

Thường dùng để khen ngợi người có tính cách trung thực, đáng tin cậy.

Cụm từ kết hợp

言行一致的人người có lời nói đi đôi với việc làm言行不一致lời nói và hành động không thống nhất

Từ đồng nghĩa

表里如一说到做到

Từ trái nghĩa

言行不一致口是心非

Cụm từ liên quan

以身作则cụm từ
lấy mình làm gương
言必信,行必果tục ngữ
nói phải giữ lời, làm phải đến nơi

Mẹo hay

Phân biệt với '表里如一'

'言行一致' nhấn mạnh sự nhất quán giữa lời nói và hành động, trong khi '表里如一' (biểu lý như nhất) ám chỉ sự nhất quán giữa bề ngoài và nội tâm, không chỉ riêng lời nói và hành động.

Quy tắc vàng

Khi sử dụng trong giao tiếp

Nếu bạn khen ai đó '言行一致', điều đó có nghĩa là bạn đánh giá cao sự trung thực và đáng tin cậy của họ. Ngược lại, nếu chỉ trích '言行不一致', bạn đang chỉ ra sự thiếu nhất quán hoặc không đáng tin.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ này xuất phát từ tiếng Hán, gồm 4 chữ: 言 (lời nói), 行 (hành động), 一 (nhất quán), 致 (đạt được). Có nghĩa đen là 'lời nói và hành động nhất quán'. Được sử dụng rộng rãi trong văn hóa Á Đông để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực và nhất quán trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài diễn thuyết, sách vở đạo đức, hoặc bình luận xã hội. Có thể dùng để khen ngợi người khác hoặc tự phê bình bản thân. Trong bối cảnh công việc, nó liên quan đến đạo đức nghề nghiệp và uy tín cá nhân.

Phân tích từ

言
lời nói, điều được nói ra
root
+
行
hành động, việc làm
root
+
一致
nhất quán, thống nhất
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.