For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

吧

ba
particle★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bả
thông thường

Một từ hạt nhân được sử dụng để biểu thị sự đề nghị, lời mời, hoặc suy đoán.

我们去吃饭吧。

Chúng ta đi ăn cơm đi.

天气不错吧?

Thời tiết tốt phải không?

💡

Thường được sử dụng ở cuối câu để làm mềm lời đề nghị hoặc suy đoán.

Cụm từ kết hợp

算了吧Đừng nói nữa别吧Đừng làm vậy

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

算了吧cụm từ
Đừng nói nữa
别吧cụm từ
Đừng làm vậy

💡Mẹo hay

Sử dụng '吧' để làm mềm lời đề nghị

Thêm '吧' vào cuối câu để làm cho lời đề nghị trở nên thân thiện và không quá trực tiếp.

⚡Quy tắc vàng

Vị trí của '吧'

'吧' thường được đặt ở cuối câu, ngay sau động từ hoặc tính từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, ban đầu được sử dụng để biểu thị sự chắc chắn hoặc đề nghị.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để làm mềm lời đề nghị hoặc suy đoán.

Phân tích từ

吧
sự đề nghị hoặc suy đoán
particle
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →