吧
baparticle★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bả
thông thường
Một từ hạt nhân được sử dụng để biểu thị sự đề nghị, lời mời, hoặc suy đoán.
我们去吃饭吧。
Chúng ta đi ăn cơm đi.
天气不错吧?
Thời tiết tốt phải không?
💡
Thường được sử dụng ở cuối câu để làm mềm lời đề nghị hoặc suy đoán.
Cụm từ kết hợp
算了吧Đừng nói nữa别吧Đừng làm vậy
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
算了吧cụm từ
Đừng nói nữa
别吧cụm từ
Đừng làm vậy
💡Mẹo hay
Sử dụng '吧' để làm mềm lời đề nghị
Thêm '吧' vào cuối câu để làm cho lời đề nghị trở nên thân thiện và không quá trực tiếp.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí của '吧'
'吧' thường được đặt ở cuối câu, ngay sau động từ hoặc tính từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, ban đầu được sử dụng để biểu thị sự chắc chắn hoặc đề nghị.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để làm mềm lời đề nghị hoặc suy đoán.
Phân tích từ
吧
sự đề nghị hoặc suy đoán
particleTừ Điển Trung Việt