Looking up...
Hoạt động được tổ chức trong nhóm nhỏ nhằm mục đích học tập, làm việc hoặc giải trí.
在公司的小组活动中,我们讨论了新项目的进展。
Trong hoạt động nhóm của công ty, chúng tôi đã thảo luận về tiến độ của dự án mới.
老师安排了一个小组活动,让学生们合作完成报告。
Giáo viên sắp xếp một hoạt động nhóm để học sinh hợp tác hoàn thành báo cáo.
Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, doanh nghiệp hoặc các tổ chức xã hội.
Cụm từ '小组活动' có thể thay thế bằng các biến thể như 'làm việc nhóm', 'hoạt động tập thể' tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: 'hoạt động tập thể' thường dùng trong trường học, trong khi 'làm việc nhóm' phổ biến trong doanh nghiệp.
'小组活动' mang tính chất tổ chức bài bản hơn, thường có kế hoạch cụ thể, trong khi 'làm việc nhóm' nhấn mạnh vào quá trình hợp tác. Ví dụ: '小组活动' có thể là buổi thảo luận định kỳ, còn 'làm việc nhóm' là quá trình hoàn thành nhiệm vụ chung.
Từ ghép Hán-Việt: '小组' (nhóm nhỏ) + '活动' (hoạt động). '小组' xuất phát từ chữ '小' (nhỏ) và '组' (tổ, nhóm), trong khi '活动' nghĩa gốc là 'sinh hoạt, vận động'.
Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dịch trực tiếp là 'hoạt động nhóm' mà không cần biến đổi. Có thể thay thế bằng 'làm việc nhóm' trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập.