Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

小组活动

xiǎo zǔ huó dòng
noun phrase★Trung cấp💡 hoạt động nhóm
trang trọng

Hoạt động được tổ chức trong nhóm nhỏ nhằm mục đích học tập, làm việc hoặc giải trí.

在公司的小组活动中,我们讨论了新项目的进展。

Trong hoạt động nhóm của công ty, chúng tôi đã thảo luận về tiến độ của dự án mới.

老师安排了一个小组活动,让学生们合作完成报告。

Giáo viên sắp xếp một hoạt động nhóm để học sinh hợp tác hoàn thành báo cáo.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, doanh nghiệp hoặc các tổ chức xã hội.

Cụm từ kết hợp

小组活动安排sắp xếp hoạt động nhóm小组活动时间thời gian hoạt động nhóm小组活动形式hình thức hoạt động nhóm

Từ đồng nghĩa

团队活动分组活动集体活动

Từ trái nghĩa

个人活动独立活动

Cụm từ liên quan

团队协作cụm từ
sự hợp tác nhóm
分工合作cụm từ
phân công hợp tác

💡Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh

Cụm từ '小组活动' có thể thay thế bằng các biến thể như 'làm việc nhóm', 'hoạt động tập thể' tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: 'hoạt động tập thể' thường dùng trong trường học, trong khi 'làm việc nhóm' phổ biến trong doanh nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt '小组活动' và 'làm việc nhóm'

'小组活动' mang tính chất tổ chức bài bản hơn, thường có kế hoạch cụ thể, trong khi 'làm việc nhóm' nhấn mạnh vào quá trình hợp tác. Ví dụ: '小组活动' có thể là buổi thảo luận định kỳ, còn 'làm việc nhóm' là quá trình hoàn thành nhiệm vụ chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '小组' (nhóm nhỏ) + '活动' (hoạt động). '小组' xuất phát từ chữ '小' (nhỏ) và '组' (tổ, nhóm), trong khi '活动' nghĩa gốc là 'sinh hoạt, vận động'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dịch trực tiếp là 'hoạt động nhóm' mà không cần biến đổi. Có thể thay thế bằng 'làm việc nhóm' trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập.

Phân tích từ

小组
nhóm nhỏ
compound
+
活动
hoạt động
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.