现在

xiànzài
adverbCơ bản bây giờHán Việt (Âm Hán-Việt)hiện tại
trang trọngthông thường

Thời điểm hiện tại, tức là lúc đang diễn ra hoặc lúc nói.

我们现在去吃饭吧。

Chúng ta đi ăn cơm bây giờ đi.

现在天气很冷。

Bây giờ thời tiết rất lạnh.

💡

Thường dùng để chỉ thời gian hiện tại hoặc thời điểm đang diễn ra.

Cụm từ kết hợp

现在...bây giờ...现在...了bây giờ đã...现在...吗bây giờ có...không

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

现在...cụm từ
bây giờ...
现在...了cụm từ
bây giờ đã...

💡Mẹo hay

Sử dụng '现在' trong câu hỏi

Khi hỏi về thời gian hiện tại, có thể dùng '现在...吗' (bây giờ có...không) như trong câu '现在几点?' (bây giờ mấy giờ?).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '现在' và '现在时'

'现在' chỉ thời gian hiện tại, còn '现在时' là một khái niệm ngữ pháp chỉ thì hiện tại trong tiếng Trung.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hiện tại' (顯在) có nghĩa là 'hiện ra, hiện tại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '现在' thường dùng để chỉ thời gian hiện tại, trong khi '现在时' (现在时) là một khái niệm ngữ pháp chỉ thì hiện tại trong ngữ pháp tiếng Trung.

Phân tích từ

hiện ra, hiện tại
root
+
ở, tại
root
Từ Điển Trung Việt