净零排放

jìng líng pái fàng
phraseTrung cấp xả thải không rácHán Việt (Âm Hán-Việt)tịnh lăng bài phóng
chuyên ngành

một mục tiêu môi trường trong đó lượng khí thải được cân bằng bằng lượng khí thải được hấp thụ hoặc bù đắp bằng các phương pháp khác, dẫn đến không có thêm khí thải gây ô nhiễm được thêm vào môi trường

净零排放是应对气候变化的重要目标。

Xả thải không rác là một mục tiêu quan trọng trong việc đối phó với biến đổi khí hậu.

💡

Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường và các cam kết của các quốc gia về giảm ô nhiễm.

Cụm từ kết hợp

实现净零排放đạt được mục tiêu xả thải không rác净零排放目标mục tiêu xả thải không rác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '净' (tịnh) có nghĩa là 'sạch', '零' (lăng) có nghĩa là 'không', '排放' (bài phóng) có nghĩa là 'xả thải'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường và các cam kết của các quốc gia về giảm ô nhiễm.

Phân tích từ

sạch
root
+
không
root
+
排放
xả thải
root
Từ Điển Trung Việt