碳中和

tàn zhōng hé
nounTrung cấp giảm thiểu lượng carbon dioxide phát thải để cân bằng lượng carbon hấp thụHán Việt (Âm Hán-Việt)than trung hòa
chuyên ngành

Chỉ mục tiêu giảm thải carbon dioxide (CO2) để cân bằng lượng carbon hấp thụ, nhằm giảm tác động của khí thải đến biến đổi khí hậu

实现碳中和需要全球合作和技术创新

Để đạt được carbon trung hòa, cần có sự hợp tác toàn cầu và sáng tạo kỹ thuật

💡

Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường và các cam kết của các quốc gia về biến đổi khí hậu

Cụm từ kết hợp

实现碳中和đạt được carbon trung hòa碳中和目标mục tiêu carbon trung hòa碳中和路径con đường đến carbon trung hòa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

碳达峰cụm từ
đỉnh điểm thải carbon
碳汇cụm từ
hấp thụ carbon

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách môi trường và không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với '碳平衡' (cân bằng carbon), vì '碳中和' có nghĩa là giảm thải carbon để cân bằng lượng carbon hấp thụ

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '碳' (carbon) và '中和' (trung hòa, cân bằng), bắt nguồn từ các chính sách môi trường toàn cầu

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính sách, báo cáo khoa học và các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu

Phân tích từ

carbon
root
+
中和
trung hòa, cân bằng
root
Từ Điển Trung Việt