Looking up...
Hệ thống pháp luật, chính sách và cơ chế giám sát nhằm đảm bảo trí tuệ nhân tạo hoạt động an toàn, minh bạch và tuân thủ đạo đức.
欧盟的人工智能监管法规要求高风险AI系统必须进行严格评估。
Quy định quản trị trí tuệ nhân tạo của Liên minh châu Âu yêu cầu các hệ thống AI có rủi ro cao phải trải qua đánh giá nghiêm ngặt.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật quốc tế và tài liệu chính sách công nghệ.
Quá trình giám sát, đánh giá và điều chỉnh hoạt động của các hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm ngăn ngừa rủi ro, phân biệt đối xử hoặc vi phạm quyền riêng tư.
企业需要建立完善的人工智能监管框架来应对算法偏见问题。
Doanh nghiệp cần xây dựng khung quản trị trí tuệ nhân tạo hoàn thiện để đối phó với vấn đề thiên lệch thuật toán.
Trong ngành công nghệ, khái niệm này bao gồm giám sát dữ liệu đầu vào, kiểm tra mô hình, và đánh giá tác động xã hội.
'监管' (quản trị) thiên về kiểm soát, tuân thủ pháp luật và ngăn ngừa rủi ro, trong khi '管理' (quản lý) thiên về vận hành, điều hành hệ thống. Ví dụ: '监管AI' nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý, còn '管理AI' nhấn mạnh hiệu quả hoạt động.
Trong tiếng Trung, các thuật ngữ pháp lý - công nghệ thường kết hợp danh từ + danh từ, trong đó danh từ đầu tiên chỉ lĩnh vực (AI), danh từ thứ hai chỉ hành động (监管). Ví dụ: '网络安全' (an ninh mạng), '数据隐私' (bảo mật dữ liệu).
Từ ghép gồm ba thành phần: '人工智能' (trí tuệ nhân tạo) + '监管' (giám sát/quản trị). '人工智能' xuất hiện từ những năm 1950 trong lĩnh vực khoa học máy tính, trong khi '监管' có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'giám sát chặt chẽ'. Thuật ngữ này trở nên phổ biến từ năm 2016 khi các quốc gia bắt đầu xây dựng khung pháp lý cho AI.
Sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính trị, báo cáo công nghệ và tài liệu học thuật. Khác với '人工智能管理' (quản lý trí tuệ nhân tạo - thiên về vận hành), '监管' nhấn mạnh khía cạnh kiểm soát, tuân thủ và rủi ro.