For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

算法监管

suànfǎ jiānguǎn
noun phrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)toán pháp giám quản
◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa ẩn ẩn, cụm từ này được sử dụng theo nghĩa đen.
¶ Nghĩa đen
quản lý thuật toán
Phân tích nghĩa đen
算法thuật toán+监管quản lý, giám sát
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh ẩn ẩn, cụm từ này mô tả một quá trình quản lý và giám sát các thuật toán.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp về quyền riêng tư dữ liệu, một chuyên gia công nghệ nói: 'Chúng ta cần tăng cường 算法监管 để bảo vệ người dùng.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội về quyền riêng tư và công bằng trong công nghệ.
💻Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình giám sát và quản lý các thuật toán, đặc biệt là trong các hệ thống công nghệ để đảm bảo chúng hoạt động theo quy định pháp luật và đạo đức.

算法监管旨在防止算法歧视和滥用个人数据。

Quản lý thuật toán nhằm ngăn chặn sự phân biệt đối xử và lạm dụng dữ liệu cá nhân.

💡

Thường liên quan đến các nền tảng công nghệ lớn như mạng xã hội, công nghệ AI, và các hệ thống tự động hóa.

⚖️Luật
chuyên ngành

Quy trình pháp lý để kiểm soát và điều chỉnh hoạt động của các thuật toán, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và thương mại điện tử.

新的算法监管法规要求平台必须透明化其推荐算法。

Các quy định quản lý thuật toán mới yêu cầu các nền tảng phải minh bạch hóa các thuật toán đề xuất của họ.

💡

Thường được áp dụng để bảo vệ quyền riêng tư, ngăn chặn gian lận và đảm bảo công bằng trong giao dịch.

Cụm từ kết hợp

算法监管法规quy định quản lý thuật toán算法监管机构cơ quan quản lý thuật toán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

算法透明度cụm từ
độ minh bạch của thuật toán
算法偏见cụm từ
sự phân biệt đối xử của thuật toán

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên ngành về công nghệ và pháp lý, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

算法监管 thường liên quan đến các quy định pháp lý để đảm bảo thuật toán hoạt động theo quy định và đạo đức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '算法' (suànfǎ) có nghĩa là thuật toán, và '监管' (jiānguǎn) có nghĩa là quản lý hoặc giám sát. Cụm từ này được hình thành để mô tả quá trình kiểm soát và điều chỉnh các thuật toán trong các hệ thống công nghệ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền riêng tư, công nghệ AI, và quy định pháp lý liên quan đến công nghệ.

Phân tích từ

算法
thuật toán
root
+
监管
quản lý, giám sát
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →