Looking up...
Quá trình giám sát và quản lý các thuật toán, đặc biệt là trong các hệ thống công nghệ để đảm bảo chúng hoạt động theo quy định pháp luật và đạo đức.
算法监管旨在防止算法歧视和滥用个人数据。
Quản lý thuật toán nhằm ngăn chặn sự phân biệt đối xử và lạm dụng dữ liệu cá nhân.
Thường liên quan đến các nền tảng công nghệ lớn như mạng xã hội, công nghệ AI, và các hệ thống tự động hóa.
Quy trình pháp lý để kiểm soát và điều chỉnh hoạt động của các thuật toán, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và thương mại điện tử.
新的算法监管法规要求平台必须透明化其推荐算法。
Các quy định quản lý thuật toán mới yêu cầu các nền tảng phải minh bạch hóa các thuật toán đề xuất của họ.
Thường được áp dụng để bảo vệ quyền riêng tư, ngăn chặn gian lận và đảm bảo công bằng trong giao dịch.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên ngành về công nghệ và pháp lý, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
算法监管 thường liên quan đến các quy định pháp lý để đảm bảo thuật toán hoạt động theo quy định và đạo đức.
Từ '算法' (suànfǎ) có nghĩa là thuật toán, và '监管' (jiānguǎn) có nghĩa là quản lý hoặc giám sát. Cụm từ này được hình thành để mô tả quá trình kiểm soát và điều chỉnh các thuật toán trong các hệ thống công nghệ.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền riêng tư, công nghệ AI, và quy định pháp lý liên quan đến công nghệ.