Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

中间人

zhōng jiān rén
noun★Trung cấp💡 người trung gian
trang trọng

người đứng giữa hai bên để dàn xếp, thương lượng hoặc hỗ trợ giao dịch.

律师作为中间人帮助双方达成协议。

Luật sư với tư cách là người trung gian đã giúp hai bên đạt được thỏa thuận.

在房地产交易中,中介通常充当中间人的角色。

Trong giao dịch bất động sản, môi giới thường đóng vai trò là người trung gian.

💡

Thường dùng trong các ngữ cảnh thương mại, pháp lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

扮演中间人đóng vai trò người trung gian充当中间人đóng vai trò người trung gian作为中间人với tư cách người trung gian

Từ đồng nghĩa

调解人经纪人掮客

Từ trái nghĩa

当事人直接参与者

Cụm từ liên quan

中间商cụm từ
thương nhân trung gian, người buôn bán
中间环节cụm từ
khâu trung gian, bước trung chuyển

💡Mẹo hay

Phân biệt '中间人' và '调解人'

'中间人' thường ám chỉ vai trò trung gian trong giao dịch hoặc thương lượng, trong khi '调解人' nhấn mạnh vào việc giải quyết mâu thuẫn hoặc tranh chấp. Ví dụ: '中间人帮助 mua bán' (người trung gian hỗ trợ giao dịch) nhưng '调解人 giải quyết xung đột' (người hòa giải giải quyết xung đột).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '中间人' trong ngữ cảnh thương mại

Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh thương mại, pháp lý hoặc xã hội. Tránh dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè, trừ khi muốn nhấn mạnh vai trò trung gian trong một tình huống cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán Việt: '中间' (ở giữa) + '人' (người). Dùng để chỉ người đứng giữa hai bên trong giao dịch hoặc thương lượng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, '中间人' có thể ám chỉ người môi giới hoặc cò mồi (với nghĩa tiêu cực).

Phân tích từ

中间
ở giữa, trung gian
compound
+
人
người
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.