Looking up...
người đứng giữa hai bên để dàn xếp, thương lượng hoặc hỗ trợ giao dịch.
律师作为中间人帮助双方达成协议。
Luật sư với tư cách là người trung gian đã giúp hai bên đạt được thỏa thuận.
在房地产交易中,中介通常充当中间人的角色。
Trong giao dịch bất động sản, môi giới thường đóng vai trò là người trung gian.
Thường dùng trong các ngữ cảnh thương mại, pháp lý hoặc xã hội.
'中间人' thường ám chỉ vai trò trung gian trong giao dịch hoặc thương lượng, trong khi '调解人' nhấn mạnh vào việc giải quyết mâu thuẫn hoặc tranh chấp. Ví dụ: '中间人帮助 mua bán' (người trung gian hỗ trợ giao dịch) nhưng '调解人 giải quyết xung đột' (người hòa giải giải quyết xung đột).
Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh thương mại, pháp lý hoặc xã hội. Tránh dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè, trừ khi muốn nhấn mạnh vai trò trung gian trong một tình huống cụ thể.
Từ ghép Hán Việt: '中间' (ở giữa) + '人' (người). Dùng để chỉ người đứng giữa hai bên trong giao dịch hoặc thương lượng.
Từ này có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, '中间人' có thể ám chỉ người môi giới hoặc cò mồi (với nghĩa tiêu cực).