Looking up...
Người hoặc tổ chức đứng giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng, mua sản phẩm từ bên này để bán lại cho bên kia nhằm kiếm lợi nhuận.
中间商赚取了进出货的差价。
Người trung gian hưởng lợi nhuận từ chênh lệch giá mua vào và bán ra.
Trong bối cảnh thương mại điện tử, '中间商' có thể ám chỉ các nền tảng trung gian như Shopee, Lazada khi họ thu phí hoa hồng từ người bán.
'中间商' mang tính trung lập hơn, chỉ vai trò trung chuyển. Trong khi 'đại lý' (代理商) thường có mối quan hệ lâu dài với nhà sản xuất và bán sản phẩm theo hợp đồng ủy quyền.
Luôn đi kèm với ngữ cảnh thương mại. Ví dụ: 'Công ty này loại bỏ người trung gian bằng cách bán trực tiếp trên website.'
Từ '中间' (ở giữa) + '商' (thương nhân). Cấu trúc từ ghép Hán-Nôm chỉ vai trò trung chuyển trong giao dịch thương mại.
Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực kinh doanh, logistics hoặc thương mại điện tử. Trong tiếng Việt, ngoài nghĩa đen còn có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ những cá nhân/tổ chức lợi dụng vị trí để trục lợi (ví dụ: 'chính sách có lợi cho người trung gian').