Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

中间商

zhōngjiān shāng
noun★Trung cấp💡 người trung gian
💼Kinh doanh
trang trọng

Người hoặc tổ chức đứng giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng, mua sản phẩm từ bên này để bán lại cho bên kia nhằm kiếm lợi nhuận.

中间商赚取了进出货的差价。

Người trung gian hưởng lợi nhuận từ chênh lệch giá mua vào và bán ra.

💡

Trong bối cảnh thương mại điện tử, '中间商' có thể ám chỉ các nền tảng trung gian như Shopee, Lazada khi họ thu phí hoa hồng từ người bán.

Cụm từ kết hợp

减少中间商giảm bớt người trung gian中间商利润lợi nhuận của người trung gian绕过中间商bỏ qua người trung gian

Từ đồng nghĩa

经销商代理商分销商

Từ trái nghĩa

生产商消费者

Cụm từ liên quan

层层抽成cụm từ
hình thức chia hoa hồng qua nhiều tầng trung gian
压榨中间商cụm từ
bóc lột lợi nhuận của người trung gian

💡Mẹo hay

Phân biệt '中间商' và 'đại lý'

'中间商' mang tính trung lập hơn, chỉ vai trò trung chuyển. Trong khi 'đại lý' (代理商) thường có mối quan hệ lâu dài với nhà sản xuất và bán sản phẩm theo hợp đồng ủy quyền.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '中间商' trong câu

Luôn đi kèm với ngữ cảnh thương mại. Ví dụ: 'Công ty này loại bỏ người trung gian bằng cách bán trực tiếp trên website.'

📖Nguồn gốc từ

Từ '中间' (ở giữa) + '商' (thương nhân). Cấu trúc từ ghép Hán-Nôm chỉ vai trò trung chuyển trong giao dịch thương mại.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực kinh doanh, logistics hoặc thương mại điện tử. Trong tiếng Việt, ngoài nghĩa đen còn có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ những cá nhân/tổ chức lợi dụng vị trí để trục lợi (ví dụ: 'chính sách có lợi cho người trung gian').

Phân tích từ

中间
ở giữa, vị trí trung gian
root
+
商
thương nhân, người buôn bán
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.