不好
bù hǎoadjective★Cơ bản— không tốt, không hayHán Việt (Âm Hán-Việt)bất hảo
thông thường
Không tốt, không hay, không ổn
这个天气不好。
Thời tiết này không tốt.
他做得不好。
Anh ấy làm không hay.
💡
Dùng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn, hoặc không như mong đợi.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Trong câu hỏi, '不好' thường được dùng để hỏi về tình trạng không tốt. Ví dụ: '你觉得这个建议不好吗?'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự không hài lòng hoặc tình trạng không tốt.
Từ Điển Trung Việt