不错

bùcuò
adjectiveTrung cấp khá tốtHán Việt (Âm Hán-Việt)bất tắc
thông thường

Dùng để mô tả một điều gì đó tốt, đáng khen, hoặc vượt quá kỳ vọng.

你的建议不错。

Gợi ý của bạn khá tốt.

这部电影不错,值得一看。

Bộ phim này khá tốt, đáng xem.

💡

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để khen ngợi một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

不错的khá tốt挺不错rất tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể dùng '不错' để khen ngợi một món ăn, một bộ phim, hoặc một ý tưởng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khen ngợi một điều gì đó một cách thân mật và thông thường.

Từ Điển Trung Việt