Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不严重

bù yánzhòng
không nghiêm trọng

这个问题不严重,不用担心。

Vấn đề này không nghiêm trọng, không cần lo lắng.


thông thường

mức độ nguy hiểm, mức độ nghiêm trọng thấp; không đáng lo ngại

感冒了,但医生说不严重,多休息就好。

Bị cảm cúm nhưng bác sĩ nói không nghiêm trọng, nghỉ ngơi là được.

这个错误不严重,改一下就行。

Lỗi này không nghiêm trọng, sửa một chút là xong.

Thường dùng để trấn an, giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của sự việc.

Cụm từ kết hợp

不严重的问题vấn đề không nghiêm trọng情况不严重tình hình không nghiêm trọng伤势不严重vết thương không nặng

Từ đồng nghĩa

轻微不严峻不严格

Từ trái nghĩa

严重严峻严格

Mẹo hay

Phân biệt '不严重' và '轻微'

'不严重' nhấn mạnh vào mức độ nguy hiểm thấp, thường dùng cho vấn đề có thể gây hại (bệnh tật, lỗi lầm). '轻微' nhấn mạnh vào quy mô nhỏ, thường dùng cho tổn thương vật lý (vết thương, va chạm). Ví dụ: '伤势不严重' (vết thương không nặng) nhưng '伤口很轻微' (vết thương rất nhỏ).

Quy tắc vàng

Kết hợp tự nhiên

Theo sau '不严重' thường là danh từ chỉ vấn đề, tình trạng, hoặc bệnh tật (问题, 情况, 伤势, 病情). Không dùng cho các danh từ trừu tượng trừu tượng như '心情' (tâm trạng) hay '态度' (thái độ).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi an ủi hoặc đánh giá mức độ nghiêm trọng của sự việc. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ vấn đề, tình trạng, hoặc bệnh tật.

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
严重
nghiêm trọng
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.