Looking up...
这个问题不严重,不用担心。
Vấn đề này không nghiêm trọng, không cần lo lắng.
mức độ nguy hiểm, mức độ nghiêm trọng thấp; không đáng lo ngại
感冒了,但医生说不严重,多休息就好。
Bị cảm cúm nhưng bác sĩ nói không nghiêm trọng, nghỉ ngơi là được.
这个错误不严重,改一下就行。
Lỗi này không nghiêm trọng, sửa một chút là xong.
Thường dùng để trấn an, giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của sự việc.
'不严重' nhấn mạnh vào mức độ nguy hiểm thấp, thường dùng cho vấn đề có thể gây hại (bệnh tật, lỗi lầm). '轻微' nhấn mạnh vào quy mô nhỏ, thường dùng cho tổn thương vật lý (vết thương, va chạm). Ví dụ: '伤势不严重' (vết thương không nặng) nhưng '伤口很轻微' (vết thương rất nhỏ).
Theo sau '不严重' thường là danh từ chỉ vấn đề, tình trạng, hoặc bệnh tật (问题, 情况, 伤势, 病情). Không dùng cho các danh từ trừu tượng trừu tượng như '心情' (tâm trạng) hay '态度' (thái độ).
Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi an ủi hoặc đánh giá mức độ nghiêm trọng của sự việc. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ vấn đề, tình trạng, hoặc bệnh tật.