Looking up...
面对严峻的挑战,我们必须团结一致。
Đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, chúng ta phải đoàn kết.
khó khăn, gian nan đến mức đòi hỏi sự nỗ lực vượt bậc
经济形势严峻,失业率持续上升。
Tình hình kinh tế khó khăn, tỷ lệ thất nghiệp liên tục tăng.
这是一个严峻的考验,我们必须坚持下去。
Đây là một thử thách khắc nghiệt, chúng ta phải kiên trì.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, xã hội hoặc cá nhân để diễn tả tình huống khó khăn, khốc liệt.
严峻: nhấn mạnh tính khó khăn, khốc liệt của tình huống (khó khăn nghiêm trọng). 严重: nghiêm trọng về mức độ (nghiêm trọng). 严厉: nghiêm khắc trong thái độ hoặc hành động (nghiêm khắc).
Dùng khi tình huống khó khăn đến mức đòi hỏi sự nỗ lực vượt bậc, thường liên quan đến thách thức lớn (kinh tế, chính trị, xã hội). Không dùng cho những khó khăn nhỏ nhặt.
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừu tượng.