严重

yánzhòng
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nghiêm trọng
trang trọng

Nặng nề, nghiêm trọng, có tính chất nghiêm trọng hoặc gây ảnh hưởng lớn.

他的病情严重恶化了。

Tình trạng bệnh của anh ấy đã nghiêm trọng hóa.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng của vấn đề, bệnh tình, hoặc hậu quả.

Cụm từ kết hợp

严重影响gây ảnh hưởng nghiêm trọng严重后果hậu quả nghiêm trọng严重损失thiệt hại nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '严重' thường dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng, nên không nên dùng nó để mô tả tình trạng bình thường hoặc không nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'nghiêm trọng' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '严' (nghiêm) có nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm túc, và '重' (trọng) có nghĩa là trọng đại, nghiêm trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là khi nói về vấn đề nghiêm trọng, bệnh tình nghiêm trọng, hoặc hậu quả nghiêm trọng.

Từ Điển Trung Việt