严重
nặng nề这个问题非常严重。
Vấn đề này rất nặng nề.
trang trọng
Nặng nề, nghiêm trọng, có tính chất nghiêm trọng hoặc gây ảnh hưởng lớn.
他的病情严重恶化了。
Tình trạng bệnh của anh ấy đã nghiêm trọng hóa.
Thường dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng của vấn đề, bệnh tình, hoặc hậu quả.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '严重' thường dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng, nên không nên dùng nó để mô tả tình trạng bình thường hoặc không nghiêm trọng.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'nghiêm trọng' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '严' (nghiêm) có nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm túc, và '重' (trọng) có nghĩa là trọng đại, nghiêm trọng.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là khi nói về vấn đề nghiêm trọng, bệnh tình nghiêm trọng, hoặc hậu quả nghiêm trọng.
Từ Điển Trung Việt