阻止
"阻止" có nghĩa là gì?
阻挡或制止某事发生警察阻止了犯罪行为。
警察通过行动制止了犯罪行为的发生。
Cách dùng "阻止" đúng?
一般
阻挡或制止某事发生
我们必须阻止污染扩散。
我们需要采取措施防止污染继续扩大。
药物可以阻止病毒繁殖。
药物能够抑制病毒的增殖。
常用于表示通过行动或措施防止某事发生。
相关短语
专业提示
使用场景
多用于正式场合,如法律、医学等领域。
黄金法则
正确使用
需明确阻止的对象和方式,避免模糊表达。
词源
由“阻”和“止”组成,分别表示阻挡和停止。
用法说明
通常用于正式或严肃的语境,表示通过积极行动防止某事发生。
单词拆解
阻
阻挡
root止
停止
root汉语词典
Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.