Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 汉语词典 /
  4. 阻断

阻断

zǔ duàn中级

"阻断" có nghĩa là gì?

中断或切断

医生建议阻断病毒的传播路径。

医生建议切断病毒传播的途径以控制疫情。


Cách dùng "阻断" đúng?

正式

阻止或切断某事物的连续或传播。

为了保护数据安全,公司采取了多种措施来阻断网络攻击。

为防止网络入侵,公司实施了多层防护机制。

政府呼吁民众配合,阻断疫情的扩散。

政府呼吁公众积极参与,阻止病毒进一步传播。

常用于医疗、网络安全、社会管理等正式场合。

搭配

阻断传播切断传播路径阻断信号中断信号传输阻断联系切断沟通渠道

同义词

切断中断隔断

反义词

连接沟通延续

相关短语

隔离阻断
通过隔离措施切断传播路径
防火墙阻断
利用防火墙技术阻止恶意访问

专业提示

区分近义词

阻断强调"切断"或"中断"某过程;隔断多指物理或空间上的阻隔;中断则偏向自然终止。

黄金法则

使用场景

阻断通常用于需要主动干预的场景(如疫情防控、网络安全),而非自然状态的变化。

词源

由"阻"(阻挡)和"断"(切断)组成,表示阻止或切断某事物的连续或传播。

用法说明

多用于正式或技术语境,强调主动干预以打破原有状态。

单词拆解

阻
阻挡、阻止
root
+
断
切断、中断
root
汉语词典
Xem thêm từ Chinese→Chinese →

Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.