阻挠

zǔnáo中级

"阻挠" có nghĩa là gì?

阻碍或干扰

他总是阻挠我的计划。

他经常阻碍或干扰我的计划。


Cách dùng "阻挠" đúng?

正式非正式

阻碍或干扰某人的行动或计划

政府的政策阻挠了企业的发展。

政府的政策阻碍了企业的发展。

不要阻挠别人工作。

不要干扰别人工作。

通常用于指故意或无意中阻碍他人行动。

搭配

阻挠计划阻碍计划阻挠发展阻碍发展阻挠行动阻碍行动

专业提示

使用场景

多用于正式或半正式场合,如工作、学习等。

词源

由“阻”和“挠”组成,分别表示阻止和干扰。

用法说明

多用于指故意或无意中阻碍他人行动或计划。

单词拆解

阻
阻止
root
+
挠
干扰
root
汉语词典

Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.