帮助

bāng zhù初级

"帮助" có nghĩa là gì?

帮助他人

我可以帮助你。

表示愿意提供帮助


Cách dùng "帮助" đúng?

正式

为他人提供帮助或支持

他帮助我完成了作业。

说明他为我提供了学习上的帮助

如果你有困难,可以向老师请求帮助。

表达向老师寻求援助的意思

既可作动词,也可作名词,如‘求帮助’

搭配

帮助别人为他人提供帮助请求帮助向他人寻求援助帮助解决协助处理问题帮助中心提供帮助的专门部门或页面
汉语词典

Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.