Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 汉语词典 /
  4. 决定一起住

决定一起住

juédìng yìqǐ zhù
决定共同居住

他们决定一起住,因为这样可以节省房租。

他们决定共同居住,以减少房租开支。


非正式

两人或多人共同决定居住在同一个住所

我们决定一起住,这样可以互相照顾。

我们共同居住,互相照顾对方。

他们决定一起住,因为工作地点离得很近。

他们共同居住,方便上班。

常用于恋人、朋友或室友之间表达共同居住的决定。

搭配

决定一起住共同居住的决定商量决定一起住协商后决定共同居住考虑决定一起住经过考虑后决定共同居住

同义词

决定同居决定住在一起决定合租

反义词

决定分开住决定独自居住

相关短语

一起住短语
共同居住
合租短语
共同租房
同居word
未婚男女共同生活

专业提示

区分‘决定一起住’与‘决定同居’

‘决定一起住’仅指共同居住,不涉及婚姻或恋爱关系;‘同居’则常隐含男女关系。在正式场合或书面语中,前者更为中性。

黄金法则

时态与语境匹配

该短语通常用于现在或将来时态,表示当下或未来的决定。过去时需加‘已经’(如‘已经决定一起住’)。

用法说明

该短语由动词‘决定’加上副词‘一起’和动词‘住’组成,结构清晰。在口语中常简化为‘一起住’或‘住一起’。

单词拆解

决定
做出选择或决定
verb
+
一起
共同、一同
adverb
+
住
居住
verb
汉语词典
Xem thêm từ Chinese→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.