事实
"事实" có nghĩa là gì?
客观存在的真相根据证据,事实是他没有犯罪。
通过证据证明,他确实没有犯罪。
Cách dùng "事实" đúng?
正式
客观存在的真相或情况
我们必须面对事实,而不是逃避现实。
我们需要接受真实情况,而不是回避问题。
事实通常指经过验证的、无可争辩的真相。
相关短语
专业提示
使用场景
在正式场合或需要强调真实性时使用“事实”,如法律、新闻等领域。
黄金法则
准确性
使用“事实”时,确保所描述的内容是经过验证的、客观存在的真相。
词源
由“实”和“事”组成,表示真实的事情。
用法说明
在正式场合中,事实通常指经过验证的、无可争辩的真相。
单词拆解
实
真实的
root事
事情
root汉语词典
Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.