Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 汉语词典 /
  4. 事实是

事实是

shì shí shì中级

"事实是" có nghĩa là gì?

实际上

事实是,他并没有生病,只是不想上班。

实际上,他并没有生病,只是不想上班。


Cách dùng "事实是" đúng?

neutral

用于引出一个事实或真相,强调某事的实际情况。

事实是,这个计划从一开始就注定要失败。

强调计划一开始就有失败的必然性。

事实是,我们并没有足够的资金完成这个项目。

强调资金不足是项目无法完成的真实原因。

常用于口语或书面语中,用以强调事实真相,有时带有无奈或强调的语气。

搭配

事实是...的用于强调某个事实或真相,如‘事实是这样的’事实是,...常用于句首,引出要强调的事实

同义词

实际上其实实际上

反义词

谣言假象

相关短语

实际上
用于强调实际情况,与‘事实是’同义
其实
表示实际情况与表面或他人认知不同

专业提示

与‘但是’、‘不过’搭配使用

‘事实是’常用于句首引出事实,后接转折词如‘但是’、‘不过’等,表示虽然有某些表象,但实际情况并非如此。例如:‘事实是,他很忙,不过还是抽出时间来帮助我们。’

黄金法则

强调事实真相

‘事实是’用于强调某个事实或真相,通常带有纠正误解或强调的语气。使用时应注意语境,避免在正式场合使用过于口语化的表达。

词源

由‘事实’(真实的情况)和‘是’(系动词,表示肯定)组成,合并后强调真实情况。

用法说明

1. 常用于口语或书面语中,用以纠正误解或强调真相。 2. 有时带有无奈或强调的语气,如‘事实是,我们已经没有选择了。’ 3. 可与‘但是’、‘不过’等连词搭配使用,如‘事实是,他很努力,不过成绩还是不理想。’

单词拆解

事实
真实的情况或实际情况
root
+
是
系动词,表示肯定
root
汉语词典
Xem thêm từ Chinese→Chinese →

Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.