Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 课堂

课堂

kètángÂm Hán-Việtkhóa thẳng
phòng học

老师在课堂上讲解了新的数学概念。

Giáo viên đã giải thích khái niệm toán học mới trong lớp học.


trang trọng

Phòng học, nơi diễn ra các buổi học tập.

学生们在课堂上认真听讲。

Học sinh lắng nghe bài giảng một cách chăm chỉ trong lớp học.

Cụm từ kết hợp

课堂讨论thảo luận trong lớp học课堂纪律kỷ luật trong lớp học课堂活动hoạt động trong lớp học

Từ đồng nghĩa

教室课室

Từ trái nghĩa

课外课后

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, '课堂' thường được dịch là 'phòng học' hoặc 'lớp học', tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khóa thẳng' (课堂), trong đó '课' (khóa) có nghĩa là 'bài học', '堂' (thẳng) có nghĩa là 'sảnh, nơi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'khóa thẳng' (课堂) ít được sử dụng, thay vào đó thường dùng 'phòng học' hoặc 'lớp học'.

Phân tích từ

课
bài học
root
+
堂
sảnh, nơi
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.