Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 课后

课后

kè hòu
sau giờ học

课后我们一起去图书馆。

Sau giờ học chúng tôi cùng nhau đến thư viện.


trang trọng

thời gian sau khi kết thúc buổi học

课后我通常会复习功课。

Sau giờ học tôi thường ôn tập bài vở.

课后活动很丰富。

Các hoạt động sau giờ học rất phong phú.

Thường dùng trong môi trường giáo dục để chỉ khoảng thời gian sau khi kết thúc tiết học.

Cụm từ kết hợp

课后作业bài tập về nhà课后活动hoạt động ngoại khóa课后辅导hướng dẫn sau giờ học

Từ đồng nghĩa

放学后下课后

Từ trái nghĩa

课前上课前

Cụm từ liên quan

课间休息cụm từ
thời gian nghỉ giải lao giữa các tiết học

Mẹo hay

Phân biệt '课后' và '放学后'

'课后' chỉ khoảng thời gian ngay sau khi kết thúc một tiết học cụ thể, trong khi '放学后' (sau giờ tan học) chỉ khoảng thời gian sau khi kết thúc toàn bộ buổi học ở trường.

Quy tắc vàng

Sử dụng '课后' trong ngữ cảnh giáo dục

Luôn đảm bảo rằng '课后' được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến học tập, tiết học hoặc chương trình giáo dục. Không dùng để chỉ thời gian sau các hoạt động không liên quan đến học tập.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nôm: '课' (bài học) + '后' (sau). '课' trong tiếng Hán có nghĩa là tiết học, '后' chỉ thời gian sau đó. Kết hợp thành '课后' chỉ khoảng thời gian sau khi kết thúc tiết học.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là trong chương trình học, lịch trình trường học. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

课
bài học, tiết học
root
+
后
sau
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.