Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 读

读

dúÂm Hán-Việtđộc

"读" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

đọc

我喜欢读书

Tôi thích đọc sách


Cách dùng "读" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

hành động đọc, hiểu nội dung của một văn bản hoặc tài liệu

他正在读报纸

Anh ấy đang đọc báo

Cụm từ kết hợp

读书đọc sách读报đọc báo读懂hiểu được

Từ đồng nghĩa

阅读看

Từ trái nghĩa

写写作

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '读' thường được dùng với các đối tượng như sách, báo, tài liệu. Đối với các đối tượng khác như ảnh, video, người ta thường dùng từ '看'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc đọc văn bản, sách báo. Có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ học tập đến giải trí.

Phân tích từ

读
đọc
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.